. Unit 03 - Tính Từ A - Bài 1 | Từ Vựng Mimikara Oboeru N3
Unit 03 - Tính Từ A - Bài 1 | Từ Vựng Mimikara Oboeru N3
Unit 03 - Tính Từ A - Bài 1 | Từ Vựng Mimikara Oboeru N3

Unit 03 – Tính từ A – Bài 1 | Từ vựng Mimikara Oboeru N3

Danh sách từ vựng Mimikara Oboeru N3 (耳から覚えるトレニンーグN3)Được Tiếng Nhật Đơn Giản tổng hợp và kết hợp với các tính năng học vô cùng tiện ích. Hy vọng sẽ giúp được mọi người “ Nhẹ nhàng ” hơn trong quá trình học từ vựng N3 của mình. Chúc các bạn học tốt!

0 0 đánh giá Đánh giá bài viết Đăng nhập bằng tài khoản Đăng nhập bằng tài khoản Được bỏ phiếu nhiều nhất Mới nhất Cũ nhất Phản hồi nội tuyến Xem tất cả bình luận

Tác giả Tiếng Nhật Đơn Giản

Công việc: Dạy tiếng Nhật Đam mê: Lập trình WEB Vị trí: CEO BÔN BA 大学 -->

📢 Trên con đường dẫn đến THÀNH CÔNG , không có DẤU CHÂN của những kẻ LƯỜI BIẾNG

Mình là người sáng lập và quản trị nội dung cho trang Tiếng Nhật Đơn Giản Những bài viết trên trang Tiếng Nhật Đơn Giản đều là kiến thức, trải nghiệm thực tế, những điều mà mình học hỏi được từ chính những đồng nghiệp Người Nhật của mình.

Hy vọng rằng kinh nghiệm mà mình có được sẽ giúp các bạn hiểu thêm về tiếng nhật, cũng như văn hóa, con người nhật bản. TIẾNG NHẬT ĐƠN GIẢN !

Danh sách bài học
  • Unit 01 - Danh từ A 【Từ vựng số 1 ~ 120】
  • 1. Unit 01 – Danh từ A – Bài 1
  • 2. Unit 01 – Danh từ A – Bài 2
  • 3. Unit 01 – Danh từ A – Bài 3
  • 4. Unit 01 – Danh từ A – Bài 4
  • 5. Unit 01 – Danh từ A – Bài 5
  • Luyện tập Unit 01 - Danh từ A - Từ vựng 1~71
  • 6. Unit 01 – Danh từ A – Bài 6
  • 7. Unit 01 – Danh từ A – Bài 7
  • 8. Unit 01 – Danh từ A – Bài 8
  • Luyện tập Unit 01 - Danh từ A - Từ vựng 72 ~ 120
  • Luyện tập Unit 01 - Danh từ A - Từ vựng 01 ~ 120
  • Unit 02 - Động từ A 【Từ vựng số 121 ~ 220】
  • 1. Unit 02 – Động từ A – Bài 1
  • 2. Unit 02 – Động từ A – Bài 2
  • 3. Unit 02 – Động từ A – Bài 3
  • 4. Unit 02 – Động từ A – Bài 4
  • Luyện tập Unit 02 - Động từ A - Từ vựng 121~170
  • 5. Unit 02 – Động từ A – Bài 5
  • 6. Unit 02 – Động từ A – Bài 6
  • 7. Unit 02 – Động từ A – Bài 7
  • 8. Unit 02 – Động từ A – Bài 8
  • Luyện tập Unit 02 - Động từ A - Từ vựng 171~220
  • Luyện tập Unit 02 - Động từ A - Từ vựng 121~220
  • 9. Tổng hợp danh từ liên dụng
  • Unit 03 - Tính từ A 【Từ vựng số 259 ~ 310】
  • 1. Unit 03 – Tính từ A – Bài 1
  • 2. Unit 03 – Tính từ A – Bài 2
  • 3. Unit 03 – Tính từ A – Bài 3
  • 4. Unit 03 – Tính từ A – Bài 4
  • Luyện tập Unit 03 - Tính từ A - Từ vựng 259~298
  • 5. Tổng hợp tính từ đuôi い + まる/める
  • Unit 4 – Danh từ B 【Từ vựng số 311 ~ 410】
  • 1. Unit 04 – Danh từ B – Bài 1
  • 2. Unit 04 – Danh từ B – Bài 2
  • 3. Unit 04 – Danh từ B – Bài 3
  • 4. Unit 04 – Danh từ B – Bài 4
  • Luyện tập Unit 04 - Danh từ B - Từ vựng 311~370
  • 5. Unit 04 – Danh từ B – Bài 5
  • 6. Unit 04 – Danh từ B – Bài 6
  • 7. Unit 04 – Danh từ B – Bài 7
  • Luyện tập Unit 04 - Danh từ B - Từ vựng 371~410
  • Luyện tập Unit 04 - Danh từ B - Từ vựng 311~410
  • Unit 5 – Động từ B 【Từ vựng số 411 ~ 510】
  • 1. Unit 05 – Động từ B – Bài 1
  • 2. Unit 05 – Động từ B – Bài 2
  • 3. Unit 05 – Động từ B – Bài 3
  • 4. Unit 05 – Động từ B – Bài 4
  • Luyện tập Unit 05 - Động từ B - Từ vựng 411~460
  • 5. Unit 05 – Động từ B – Bài 5
  • 6. Unit 05 – Động từ B – Bài 6
  • 7. Unit 05 – Động từ B – Bài 7
  • 8. Unit 05 – Động từ B – Bài 8
  • Luyện tập Unit 05 - Động từ B - Từ vựng 461~510
  • Luyện tập Unit 05 - Động từ B - Từ vựng 411~510
  • Unit 06 – Katakana A 【Từ vựng số 511 ~ 550】
  • 1. Unit 06 – Katakana A
  • Luyện tập Unit 06 - Katakana A - Từ vựng 511~550
  • Unit 7 – Tính từ B 【Từ vựng số 551 ~ 590】
  • 1. Unit 07 – Tính từ B – Bài 1
  • 2. Unit 07 – Tính từ B – Bài 2
  • 3. Unit 07 – Tính từ B – Bài 3
  • 4. Unit 07 – Tính từ B – Bài 4
  • Luyện tập Unit 07 - Tính từ B - Từ vựng 551~590
  • Luyện tập Unit 07 - Tính từ A, B - Từ vựng 259~298 / 511~590
  • Unit 8 – Phó từ A 【Từ vựng số 591 ~ 635】
  • 1. Unit 08 – Phó từ A – Bài 1
  • 2. Unit 08 – Phó từ A – Bài 2
  • 3. Unit 08 – Phó từ A – Bài 3
  • 4. Unit 08 – Phó từ A – Bài 4
  • Luyện tập Unit 08 - Phó từ A - Từ vựng 591~635
  • Unit 9 – Danh từ C 【Từ vựng số 636 ~ 715】
  • 1. Unit 09 – Danh từ C – Bài 1
  • 2. Unit 09 – Danh từ C – Bài 2
  • 3. Unit 09 – Danh từ C – Bài 3
  • Luyện tập Unit 09 - Danh từ C - Từ vựng 636~675
  • 4. Unit 09 – Danh từ C – Bài 4
  • 5. Unit 09 – Danh từ C – Bài 5
  • 6. Unit 09 – Danh từ C – Bài 6
  • Luyện tập Unit 09 - Danh từ C - Từ vựng 676~715
  • Luyện tập Unit 09 - Danh từ C - Từ vựng 636~715
  • Unit 10 – Động từ C 【Từ vựng số 716 ~ 795】
  • 1. Unit 10 – Động từ C – Bài 1
  • 2. Unit 10 – Động từ C – Bài 2
  • 3. Unit 10 – Động từ C – Bài 3
  • 4. Unit 10 – Động từ C – Bài 4
  • Luyện tập Unit 10 - Động từ C - Từ vựng 716~753
  • 5. Unit 10 – Động từ C – Bài 5
  • 6. Unit 10 – Động từ C – Bài 6
  • 7. Unit 10 – Động từ C – Bài 7
  • 8. Unit 10 – Động từ C – Bài 8
  • Luyện tập Unit 10 - Động từ C - Từ vựng 754~795
  • Luyện tập Unit 10 - Động từ C - Từ vựng 716~795
  • Unit 11 – Katakana B 【Từ vựng số 796 ~ 845】
  • 1. Unit 11 – Katakana B
  • Luyện tập Unit 11 - Katakana B - Từ vựng 796~835
  • Luyện tập Unit 11 - Katakana A, B - Từ vựng 511~550 / 796~835
  • 2. Tổng hợp đồng từ liên quan đến nấu ăn
  • Unit 12 – Phó từ B, Liên thể từ・Liên từ 【Từ vựng số 846 ~ 880】
  • 1. Unit 12 – Phó từ B, Liên thể từ・Liên từ – Bài 1
  • 2. Unit 12 – Phó từ B, Liên thể từ・Liên từ – Bài 2
  • 3. Unit 12 – Phó từ B, Liên thể từ・Liên từ – Bài 3
  • 4. Unit 12 – Phó từ B, Liên thể từ・Liên từ – Bài 4
  • Luyện tập Unit 12 - Phó từ B, Liên thể từ・Liên từ - Từ vựng 846~880
  • Luyện tập Unit 12 - Phó từ A, B・Liên thể từ・Liên từ - Từ vựng 791~635 / 846~880
ĐỀ THI
  • Đề Thi JLPT N5
  • Đề Thi JLPT N4
  • Đề Thi JLPT N3
  • Đề Thi JLPT N2
  • Đề Thi JLPT N1
Tiếng Nhật Đơn Giản | © 2014 Tiengnhatdongian.com. All rights reserved 🔥 THÔNG TIN HOT 🔥 Tải lại trang

Nội dung trên trang đã được bảo vệ Bạn không thể sao chép khi chưa được sự cho phép của Đội ngũ Tiếng Nhật Đơn Giản.

Không tìm thấy JavaScript. Trang web này cần JavaScript để hoạt động. Hãy bật JavaScript trong cài đặt trình duyệt rồi tải lại trang.

📎📎📎📎📎📎📎📎📎📎